Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31830

ageism

//

* danh từ
  • sự đối xử với người nào không công bằng do tuổi tác của họ
Định nghĩa tiếng Anh

n. discrimination against middle-aged and elderly people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...