Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

agelessness

//

  • xem ageless
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being timeless and eternal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...