Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

agelong

/'eidʤlɔɳ/

tính từ

  • lâu hàng đời, đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn
Định nghĩa tiếng Anh

s. lasting through all time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...