Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

agent provocateur

//

* danh từ
  • người nhử cho kẻ khác phạm pháp để bắt họ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...