aggiornamento
/ә.dʒɒ:nә'mentou/ phổ biến #43374
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aggiornamento
//
* danh từ- số nhiều aggiornamentos
- sự hiện đại hoá, sự hiện đại hoá công giáo
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...