Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agglutinant

/ə'glu:tinənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agglutinant

/ə'glu:tinənt/

danh từ

  • chất dính
Định nghĩa tiếng Anh

a. Uniting, as glue; causing, or tending to cause, adhesion. n. Any viscous substance which causes bodies or parts to adhere.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...