Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agglutinogen

/,æ^lu'tinәdʒәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agglutinogen

//

* danh từ
  • Aglutinogen; ngưng kết nguyên, chất gây ngưng kết
Định nghĩa tiếng Anh

n any substance that acts as an antigen to cause agglutinin production

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...