Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aggressively

phổ biến #6227
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aggressively

//

* phó từ
  • xông xáo, tháo vát
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an aggressive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...