aggressively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aggressively
//
* phó từ- xông xáo, tháo vát
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an aggressive manner
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an aggressive manner
Đang tải...