Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15115

aggressiveness

/ə'gresivnis/

danh từ

  • tính chất xâm lược
  • tính chất công kích
  • tính hay gây sự, tính gây gỗ, tính hay gay cấn, tính hung hăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being bold and enterprising\nn. a natural disposition to be hostile

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...