Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aggressiveness

/ə'gresivnis/ TOEFL phổ biến #15115
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aggressiveness

/ə'gresivnis/

danh từ

  • tính chất xâm lược
  • tính chất công kích
  • tính hay gây sự, tính gây gỗ, tính hay gay cấn, tính hung hăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being bold and enterprising n. a natural disposition to be hostile

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...