agilely
/'ædʒəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
agilely
//
* phó từ- lẹ làng, lanh lợi
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an agile manner; nimbly.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an agile manner; nimbly.
Đang tải...