Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agitational

/,ædʒi'teiʃənәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agitational

//

  • xem agitation
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...