Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

agleam

//

* tính từ
  • loé sáng
Định nghĩa tiếng Anh

s bright with a steady but subdued shining

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...