aglimmer
/ә'glimә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aglimmer
//
* tính từ- le lói
Định nghĩa tiếng Anh
adv. & a. In a glimmering state.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. & a. In a glimmering state.
Đang tải...