aglow
/ə'glou/
tính từ & phó từ
- đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng
- (nghĩa bóng) ngời lên, rạng rỡ
- face aglow with delight: mặt hớn hở rạng rỡ
Định nghĩa tiếng Anh
s. softly bright or radiant
109,016 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. softly bright or radiant
Đang tải...