Từ điển Anh–Việt

109,016 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #23037

aglow

/ə'glou/

tính từ & phó từ

  • đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng
  • (nghĩa bóng) ngời lên, rạng rỡ
    • face aglow with delight: mặt hớn hở rạng rỡ
Định nghĩa tiếng Anh

s. softly bright or radiant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...