Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agminated

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agminated

//

* tính từ
  • (thực vật) kết chùm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Grouped together; as, the agminated glands of Peyer in the small intestine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...