Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agouty

/ə'gu:ti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agouty

/ə'gu:ti/

danh từ, số nhiều agoutis, agouties

  • (động vật học) chuột lang aguti
Định nghĩa tiếng Anh

n. A rodent of the genus Dasyprocta, about the size of a rabbit, peculiar to South America and the West Indies. The most common species is the Dasyprocta agouti.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...