Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

agrarianize

//

* ngoại động từ
  • thực hiện cải cách ruộng đất
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To distribute according to, or to imbue with, the\n principles of agrarianism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...