Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agreeability

/ə'griəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agreeability

/ə'griəblnis/

danh từ

  • tính dễ chịu, tính dễ thương
  • sự tán thành, sự đồng ý
  • agreeableness to sự hợp với, sự thích hợp với
Định nghĩa tiếng Anh

n. Easiness of disposition. n. The quality of being, or making one's self, agreeable; agreeableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...