Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

agreeability

/ə'griəblnis/

danh từ

  • tính dễ chịu, tính dễ thương
  • sự tán thành, sự đồng ý
  • agreeableness to sự hợp với, sự thích hợp với
Định nghĩa tiếng Anh

n. Easiness of disposition.\nn. The quality of being, or making one's self,\n agreeable; agreeableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...