agricultural land
Đang hiển thị mục gốc agricultural land cho “agricultural lands”.
Nghĩa thường dùng
“Protecting agricultural land is vital for food security.”Bảo vệ đất nông nghiệp là rất quan trọng cho an ninh lương thực.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc agricultural land cho “agricultural lands”.
“Protecting agricultural land is vital for food security.”Bảo vệ đất nông nghiệp là rất quan trọng cho an ninh lương thực.
Đang tải...