Agricultural subsidies
Nghĩa thường dùng
“Agricultural subsidies can help stabilize food prices.”Trợ cấp nông nghiệp có thể giúp ổn định giá thực phẩm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Agricultural subsidies
//
- (Econ) Khoản trợ cấp nông nghiệp.+ Khoản tiền trả cho nông dân với mục đích khuyến khích sản xuất lương thực thực phẩm và trợ giúp thu nhập của nông dân.