Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27921

agriculturalist

/,ægri'kʌltʃərəlist/

danh từ

  • nhà nông học ((cũng) scientific agriculturalist)
  • nhà nông; người làm ruộng
Định nghĩa tiếng Anh

n someone concerned with the science or art or business of cultivating the soil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...