Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agrimony

/'ægrimәni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agrimony

//

* danh từ
  • (thực vật) cỏ long nha
Định nghĩa tiếng Anh

n a plant of the genus Agrimonia having spikelike clusters of small yellow flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...