Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #35609

agronomy

/ə'gɔnəmi/

danh từ

  • nông học
  • nông nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the application of soil and plant sciences to land management and crop production

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...