Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aheap

/ə'hi:p/

phó từ

  • thành đồng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a heap; huddled together.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...