Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aheap

/ə'hi:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aheap

/ə'hi:p/

phó từ

  • thành đồng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a heap; huddled together.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...