Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ahoy

/ə'hɔi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ahoy

/ə'hɔi/

thán từ

  • (hàng hải) bớ! ới! (tiếng thuỷ thủ dùng để gọi thuyền, tàu)
    • ship ahoy!: ới thuyền!
    • all hands ahoy!: tất cả lên boong!
Định nghĩa tiếng Anh

interj. A term used in hailing; as, "Ship ahoy."

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...