Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ahull

/ə'hʌl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ahull

/ə'hʌl/

phó từ

  • (hàng hải) buồm cuốn hết
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With the sails furled, and the helm lashed alee; -- applied to ships in a storm. See Hull, n.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...