Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aiglet

/'æglit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aiglet

/'æglit/

danh từ

  • miếng kim loại bịt đầu dây (dây giày...)
  • (như) aiguillette
  • (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

n metal or plastic sheath over the end of a shoelace or ribbon n ornamental tagged cord or braid on the shoulder of a uniform

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...