Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aigrette

/'eigret/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aigrette

/'eigret/

danh từ

  • (động vật học) cò bạch, cò ngà
  • chùm lông, chùm tóc
  • (kỹ thuật) chùm tia sáng
  • trâm, thoa dát đá quý
Định nghĩa tiếng Anh

n a long plume (especially one of egret feathers) worn on a hat or a piece of jewelry in the shape of a plume

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...