Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aiguille

/'eigwi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aiguille

/'eigwi:l/

danh từ

  • mỏm đá nhọn, núi đá đỉnh nhọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A needle-shaped peak. n. An instrument for boring holes, used in blasting.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...