Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aim of

cụm từ

  • mục đích của
    • aim of the study: mục đích của nghiên cứu
    • aim of the project: mục đích của dự án
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...