Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17897

aimlessly

//

* phó từ
  • không mục đích, vu vơ, bâng quơ
Định nghĩa tiếng Anh

r. without aim; in an aimless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...