Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36275

aimlessness

//

* danh từ
  • tính vu vơ, tính bâng quơ
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of lacking any definite purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...