Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aimlessness

/'eimlisnis/ phổ biến #36275
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aimlessness

//

* danh từ
  • tính vu vơ, tính bâng quơ
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of lacking any definite purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...