air beacon
/'eə'bi:kən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air beacon
/'eə'bi:kən/
danh từ
- đèn hiệu cho máy bay
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...