air brake
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air brake
//
* danh từ- phanh hãm bằng áp lực không khí, phanh hơi
Định nghĩa tiếng Anh
A railway brake operated by condensed air.
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
A railway brake operated by condensed air.
Đang tải...