air commodore
/'eə'kɔmədɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air commodore
/'eə'kɔmədɔ:/
danh từ
- (quân sự) thiếu tướng không quân (Anh)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...