Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air crew

/'eə,kru:/

danh từ

  • toàn thể người lái và nhân viên trên máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...