Từ điển Anh–Việt

112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air crew

/'eə,kru:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air crew

/'eə,kru:/

danh từ

  • toàn thể người lái và nhân viên trên máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...