Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★

air force

/'eəfɔ:s/

danh từ

  • (quân sự) không quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...