Từ điển Anh–Việt

109,027 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air hardening

/'eəhɑ:dniɳ/

-quenching)
/'eə,kwentʃiɳ/

danh từ

  • (kỹ thuật) sự tôi gió
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...