Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air hoist

/'eəhɔist/

danh từ

  • (kỹ thuật) thang máy khí động; máy nhấc khí động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...