air hoist
/'eəhɔist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air hoist
/'eəhɔist/
danh từ
- (kỹ thuật) thang máy khí động; máy nhấc khí động
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...