Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air mail

/'eəmeil/

danh từ

  • bưu phẩm gửi bằng máy bay, thư gửi bằng máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...