Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air marshal

/eə(r) ˈmɑ:ʃəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air marshal

//

* danh từ
  • trung tướng không quân Anh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...