Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air power

/'eə,pauə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air power

/'eə,pauə/

danh từ

  • (quân sự) không lực, sức mạnh không quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...