air quality
Nghĩa thường dùng
“Air quality in many cities is poor.”Chất lượng không khí ở nhiều thành phố kém.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Air quality in many cities is poor.”Chất lượng không khí ở nhiều thành phố kém.
Đang tải...