Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

air raid

/'eəreid/

danh từ

  • cuộc oanh tạc bằng máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...