Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air scout

/'eə,skaut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air scout

/'eə,skaut/

danh từ

  • máy bay trinh sát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...