Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air terminal

//

* danh từ
  • nơi cung cấp phương tiện vận chuyển đến sân bay và từ sân bay về
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...