Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air vice-marshal

/'eə'vais,mɑ:ʃəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air vice-marshal

/'eə'vais,mɑ:ʃəl/

danh từ

  • (quân sự) thiếu tướng không quân (Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...