air-balloon
/'eəbə,lu:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-balloon
/'eəbə,lu:n/
danh từ
- (như)[air bail]
- khí cầu
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...