Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-base

/'eəbeis/

danh từ

  • (quân sự) căn cứ không quân
Biến thể từ air-bases số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...