Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-bed

/'eəbed/

danh từ

  • nệm hơi
Biến thể từ air-beds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...